学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

帮忙

bāng máng

Phồn thể: 幫忙

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giúp
  2. giúp đỡ
  3. làm ơn
  4. làm giúp một tay

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to help
  • to lend a hand
  • to do a favor
  • to do a good turn

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 帮

    bāng

    chưa có Hán Việt

  • 忙

    máng

    mang

🎙️ Luyện nói

帮忙

bāng máng

giúp

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

帮bāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 谢谢你帮忙。

    xiè xie nǐ bāng máng

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.Bản dịch nháp

    ENThank you for your help.

    HSK 1
  • 他喊我过去帮忙。

    tā hǎn wǒ guò qù bāng máng

    Anh ấy gọi tôi qua giúp một tay.Bản dịch nháp

    ENHe called me over to help.

    HSK 2

Có trong bài