学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

喊

hǎn

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. la hét
  2. hò hét
  3. gọi to (người)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to yell
  • to shout
  • to call out for (a person)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 喊

    hǎn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

喊

hǎn

la hét

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

喊hǎn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他喊我过去帮忙。

    tā hǎn wǒ guò qù bāng máng

    Anh ấy gọi tôi qua giúp một tay.Bản dịch nháp

    ENHe called me over to help.

    HSK 2
  • 他大声地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi to tên tôi.Bản dịch nháp

    ENHe shouted my name loudly.

    HSK 2

Có trong bài