← Lộ trình HSK1
地
dì
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- địa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đất
- mặt đất
- ruộng
- vùng
- đất đai
Lượng từ: 片
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- earth
- ground
- field
- place
- land
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
地
de
địa
🎙️ Luyện nói
地
dì
đất
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
地de
địa
Đang tải…