← Lộ trình HSK1
孩子
hái zi
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hài tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trẻ em
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- child
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
孩
hái
hài
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
孩子
hái zi
trẻ em
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
孩hái
hài
Đang tải…