学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

应该

yīng gāi

Phồn thể: 應該

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nên
  2. phải
  3. cần

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ought to
  • should
  • must

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 应

    yīng

    ứng

  • 该

    gāi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

应该

yīng gāi

nên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

应yīng

ứng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 孩子长大了,应该照顾自己。

    hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ

    Con đã lớn rồi, nên tự chăm sóc bản thân.Bản dịch nháp

    ENThe child has grown up and should take care of himself.

    HSK 2
  • 子女应该照顾父母。

    zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChildren should take care of their parents.

    HSK 3

Có trong bài