学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

父母

fù mǔ

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cha và mẹ; phụ huynh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • father and mother; parents

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 父

    fù

    chưa có Hán Việt

  • 母

    mǔ

    mẫu

🎙️ Luyện nói

父母

fù mǔ

cha và mẹ; phụ huynh

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

父fù

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 子女应该照顾父母。

    zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChildren should take care of their parents.

    HSK 3
  • 我的父母都在农村生活。

    wǒ de fù mǔ dōu zài nóng cūn shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMy parents both live in the countryside.

    HSK 3