学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

农村

nóng cūn

Phồn thể: 農村

HSK 3
Hán Việt
nông thôn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực nông thôn
  2. làng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • rural area
  • village

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 农

    nóng

    nông

  • 村

    cūn

    thôn

🎙️ Luyện nói

农村

nóng cūn

khu vực nông thôn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

农nóng

nông

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 我体验了农村生活。

    wǒ tǐ yàn le nóng cūn shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI experienced rural life.

    HSK 3
  • 农民在农村从事农业。

    nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFarmers do agriculture in the countryside.

    HSK 3
  • 我们深入农村做调查。

    wǒ men shēn rù nóng cūn zuò diào chá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe went deep into the countryside to investigate.

    HSK 3
  • 我的父母都在农村生活。

    wǒ de fù mǔ dōu zài nóng cūn shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMy parents both live in the countryside.

    HSK 3
  • 从前这里是农村,现在是城市。

    cóng qián zhè lǐ shì nóng cūn xiàn zài shì chéng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis used to be countryside; now it's a city.

    HSK 3