学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

深入

shēn rù

HSK 3
Hán Việt
thâm nhập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thâm nhập sâu
  2. kỹ lưỡng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to penetrate deeply
  • thorough

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 深

    shēn

    thâm

  • 入

    rù

    nhập

🎙️ Luyện nói

深入

shēn rù

thâm nhập sâu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

深shēn

thâm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们深入农村做调查。

    wǒ men shēn rù nóng cūn zuò diào chá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe went deep into the countryside to investigate.

    HSK 3