学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

调查

diào chá

Phồn thể: 調查

HSK 3
Hán Việt
điều tra
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều tra
  2. cuộc điều tra
  3. khảo sát
  4. cuộc thăm dò (ý kiến)

Lượng từ: 项个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • investigation
  • inquiry
  • to investigate
  • to survey
  • survey
  • (opinion) poll

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 调

    diào

    điều

  • 查

    zhā

    tra

🎙️ Luyện nói

调查

diào chá

điều tra

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

调diào

điều

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们深入农村做调查。

    wǒ men shēn rù nóng cūn zuò diào chá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe went deep into the countryside to investigate.

    HSK 3