学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

从前

cóng qián

Phồn thể: 從前

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước đây
  2. ngày xưa
  3. ngày xửa ngày xưa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • previously
  • formerly
  • once upon a time

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 从

    cóng

    chưa có Hán Việt

  • 前

    qián

    tiền

🎙️ Luyện nói

从前

cóng qián

trước đây

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

从cóng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 从前这里是农村,现在是城市。

    cóng qián zhè lǐ shì nóng cūn xiàn zài shì chéng shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis used to be countryside; now it's a city.

    HSK 3