学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

农民

nóng mín

Phồn thể: 農民

HSK 3
Hán Việt
nông dân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nông dân; nông phu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • peasant
  • farmer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 农

    nóng

    nông

  • 民

    mín

    dân

🎙️ Luyện nói

农民

nóng mín

nông dân; nông phu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

农nóng

nông

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 农民在农村从事农业。

    nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFarmers do agriculture in the countryside.

    HSK 3
  • 农民养了马、牛、羊和猪。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Người nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn.Bản dịch nháp

    ENThe farmer raises horses, cattle, sheep and pigs.

    HSK 3