学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

猪

zhū

Phồn thể: 豬

HSK 3
Hán Việt
trư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợn
  2. heo

Lượng từ: 口头

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hog
  • pig
  • swine

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 猪

    zhū

    trư

🎙️ Luyện nói

猪

zhū

lợn

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

猪zhū

trư

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 农民养了马、牛、羊和猪。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Người nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn.Bản dịch nháp

    ENThe farmer raises horses, cattle, sheep and pigs.

    HSK 3