← Lộ trình HSK1
牛
niú
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ngưu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- con bò
- newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4])
- (lóng) đỉnh, chất
- họ [Niu2]
Lượng từ: 条头
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ox
- cow
- bull
- newton (abbr. for 牛顿)
- (slang) awesome
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
牛
niú
ngưu
🎙️ Luyện nói
牛
niú
con bò
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
牛niú
ngưu
Đang tải…