← Lộ trình HSK1
草原
cǎo yuán
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thảo nguyên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đồng cỏ
- thảo nguyên
Lượng từ: 片
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- grassland; prairie
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
草
cǎo
thảo
原
yuán
nguyên
🎙️ Luyện nói
草原
cǎo yuán
đồng cỏ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
草cǎo
thảo
Đang tải…