← Lộ trình HSK1
和
hé
Phồn thể: 咊
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hoà
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- và, với
- biến thể cũ của 和[he2]
- (nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4])
- (toán học) tổng
- làm hoà
- (thể thao) hoà; trận hoà
- (dạng kết hợp) hài hoà
- (dạng kết hợp) Nhật Bản; Nhật
- hòa hợp
- họ [He2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 和
- (joining two nouns) and; together with; with (Taiwan pr. [hàn])
- (math.) sum
- to make peace
- (sports) to draw; to tie
- (bound form) harmonious
- (bound form) Japan; Japanese
- harmonious
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
和
hé
hoà
🎙️ Luyện nói
和
hé
và, với
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
和hé
hoà
Đang tải…