学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

妹妹

mèi mei

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
muội muội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. em gái
  2. phụ nữ trẻ

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • younger sister
  • young woman

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 妹

    mèi

    muội

  • 妹

    mèi

    muội

🎙️ Luyện nói

妹妹

mèi mei

em gái

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

妹mèi

muội

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我有一个哥哥和一个妹妹。

    wǒ yǒu yī ge gē ge hé yī ge mèi mei

    Tôi có một anh trai và một em gái.Bản dịch nháp

    ENI have an older brother and a younger sister.

    HSK 1
  • 弟弟六岁,妹妹三岁。

    dì di liù suì mèi mei sān suì

    Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.Bản dịch nháp

    ENLittle brother is six, little sister is three.

    HSK 1
  • 他上初一,妹妹上小学。

    tā shàng chū yī mèi mei shàng xiǎo xué

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe's in 7th grade; his sister is in primary school.

    HSK 3

Có trong bài