学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

哥哥

gē ge

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
ca ca
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh trai

Lượng từ: 个位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • older brother

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 哥

    gē

    ca

  • 哥

    gē

    ca

🎙️ Luyện nói

哥哥

gē ge

anh trai

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

哥gē

ca

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我有一个哥哥和一个妹妹。

    wǒ yǒu yī ge gē ge hé yī ge mèi mei

    Tôi có một anh trai và một em gái.Bản dịch nháp

    ENI have an older brother and a younger sister.

    HSK 1

Có trong bài