学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

六

liù

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
lục
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. số sáu
  2. sáu
  3. 6

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • six
  • 6

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 六

    liù

    lục

🎙️ Luyện nói

六

liù

số sáu

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

六liù

lục

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 弟弟六岁,妹妹三岁。

    dì di liù suì mèi mei sān suì

    Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.Bản dịch nháp

    ENLittle brother is six, little sister is three.

    HSK 1
  • 我早晨六点就起床了。

    wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le

    Sáng sớm sáu giờ tôi đã dậy rồi.Bản dịch nháp

    ENI got up at six in the morning.

    HSK 2

Có trong bài