← Lộ trình HSK1
起床
qǐ chuáng
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khởi sàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thức dậy; ngủ dậy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to get out of bed
- to get up
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
起
qǐ
khởi
床
chuáng
sàng
🎙️ Luyện nói
起床
qǐ chuáng
thức dậy; ngủ dậy
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
起qǐ
khởi
Đang tải…