学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

起床

qǐ chuáng

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
khởi sàng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thức dậy; ngủ dậy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to get out of bed
  • to get up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 起

    qǐ

    khởi

  • 床

    chuáng

    sàng

🎙️ Luyện nói

起床

qǐ chuáng

thức dậy; ngủ dậy

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

起qǐ

khởi

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我早上七点起床。

    wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng

    Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.Bản dịch nháp

    ENI get up at seven in the morning.

    HSK 1
  • 我平常七点起床。

    wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng

    Bình thường tôi dậy lúc bảy giờ.Bản dịch nháp

    ENI usually get up at seven.

    HSK 2
  • 我早晨六点就起床了。

    wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le

    Sáng sớm sáu giờ tôi đã dậy rồi.Bản dịch nháp

    ENI got up at six in the morning.

    HSK 2
  • 通常我七点起床。

    tōng cháng wǒ qī diǎn qǐ chuáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI usually get up at seven.

    HSK 3

Có trong bài