← Lộ trình HSK1
平常
píng cháng
HSK 2
- Hán Việt
- bình thường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bình thường
- phổ biến
- thường thường
- thông thường
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ordinary
- common
- usually
- ordinarily
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
平
píng
bình
常
cháng
thường
🎙️ Luyện nói
平常
píng cháng
bình thường
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
平píng
bình
Đang tải…