学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

通常

tōng cháng

HSK 3
Hán Việt
thông thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông thường; bình thường
  2. thường xuyên; thường thường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • regular
  • usual
  • normal
  • usually
  • normally

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 通

    tōng

    thông

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

通常

tōng cháng

thông thường; bình thường

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

通tōng

thông

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 通常我七点起床。

    tōng cháng wǒ qī diǎn qǐ chuáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI usually get up at seven.

    HSK 3