学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

初一

chū yī

HSK 3
Hán Việt
sơ nhất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày mùng một tháng âm lịch
  2. Tết Nguyên Đán
  3. năm thứ nhất trung học cơ sở

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • first day of lunar month
  • New Year's Day
  • first year in junior middle school

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 初

    chū

    sơ

  • 一

    yī

    nhất

🎙️ Luyện nói

初一

chū yī

ngày mùng một tháng âm lịch

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

初chū

sơ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他上初一,妹妹上小学。

    tā shàng chū yī mèi mei shàng xiǎo xué

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe's in 7th grade; his sister is in primary school.

    HSK 3