← Lộ trình HSK1
那
nà
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- na
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đó, kia
- (chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4])
- (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống)
- vậy thì (trong trường hợp đó)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (specifier) that; the; those (colloquial pr. [nèi])
- (pronoun) that (referring to persons, things or situations)
- then (in that case)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
那
nuó
na
🎙️ Luyện nói
那
nà
đó, kia
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
那nuó
na
Đang tải…