← Lộ trình HSK1
商店
shāng diàn
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thương điếm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cửa hàng
- cửa hàng; tiệm
Lượng từ: 家个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- store; shop
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
商
shāng
thương
店
diàn
điếm
🎙️ Luyện nói
商店
shāng diàn
cửa hàng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
商shāng
thương
Đang tải…