学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

书店

shū diàn

Phồn thể: 書店

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
thư điếm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà sách

Lượng từ: 家

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • bookstore

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 书

    shū

    thư

  • 店

    diàn

    điếm

🎙️ Luyện nói

书店

shū diàn

nhà sách

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

书shū

thư

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这边是书店,那边是饭店。

    zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn

    Bên này là hiệu sách, bên kia là nhà hàng.Bản dịch nháp

    ENThis side is a bookstore, that side is a restaurant.

    HSK 1
  • 书店在商店后边。

    shū diàn zài shāng diàn hòu bian

    Hiệu sách ở phía sau cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENThe bookstore is behind the shop.

    HSK 1

Có trong bài