学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

后边

hòu bian

Phồn thể: 後邊

HSK 1
Hán Việt
hậu biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía sau; đằng sau; phần cuối
  2. đằng sau; gần cuối; ở phía sau
  3. sau này; sau đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the back; the rear; the last bit
  • behind; near the end; at the back
  • later; afterwards

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 后

    hòu

    hậu

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

后边

hòu bian

phía sau; đằng sau; phần cuối

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

后hòu

hậu

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 医院在前边,饭店在后边。

    yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian

    Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau.Bản dịch nháp

    ENThe hospital is ahead, the restaurant is behind.

    HSK 1
  • 书店在商店后边。

    shū diàn zài shāng diàn hòu bian

    Hiệu sách ở phía sau cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENThe bookstore is behind the shop.

    HSK 1
  • 停车场在酒店后边。

    tíng chē chǎng zài jiǔ diàn hòu bian

    Bãi đỗ xe ở phía sau khách sạn.Bản dịch nháp

    ENThe parking lot is behind the hotel.

    HSK 2

Có trong bài