← Lộ trình HSK1
停车场
tíng chē chǎng
Phồn thể: 停車場
HSK 2
- Hán Việt
- đình xa trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bãi đỗ xe
- bãi gửi xe
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- parking lot
- car park
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
停
tíng
đình
车
chē
xa
场
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
停车场
tíng chē chǎng
bãi đỗ xe
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
停tíng
đình
Đang tải…