学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

小时

xiǎo shí

Phồn thể: 小時

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giờ
  2. lượng từ: 個|个[ge4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hour

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 小

    xiǎo

    tiểu

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

小时

xiǎo shí

giờ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

小xiǎo

tiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我等了一个小时。

    wǒ děng le yī ge xiǎo shí

    Tôi đã đợi một tiếng đồng hồ.Bản dịch nháp

    ENI waited for an hour.

    HSK 1
  • 我等了两三个小时。

    wǒ děng le liǎng sān ge xiǎoshí。

    Tôi đã đợi hai ba tiếng đồng hồ.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 这个停车场按小时收费。

    zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis lot charges by the hour.

    HSK 3
  • 我们提前一个小时出发吧。

    wǒ men tí qián yī ge xiǎo shí chū fā ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLet's set off an hour early.

    HSK 3
  • 他整天整整忙了十二个小时。

    tā zhěng tiān zhěng zhěng máng le shí èr gè xiǎo shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe was busy a full twelve hours all day.

    HSK 3
  • 航班晚点了两个小时。

    háng bān wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí

    Chuyến bay bị trễ hai tiếng.Bản dịch nháp

    ENThe flight was delayed two hours.

    HSK 4

Có trong bài