← Lộ trình HSK1
晚点
wǎn diǎn
Phồn thể: 晚點
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- vãn điểm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (tàu xe, v.v.) trễ
- chậm
- trễ lịch
- bữa tối nhẹ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of trains etc) late
- delayed
- behind schedule
- light dinner
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
晚
wǎn
vãn
点
diǎn
điểm
🎙️ Luyện nói
晚点
wǎn diǎn
(tàu xe, v.v.) trễ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
晚wǎn
vãn
Đang tải…