学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

晚点

wǎn diǎn

Phồn thể: 晚點

Đề thi HSK3
Hán Việt
vãn điểm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tàu xe, v.v.) trễ
  2. chậm
  3. trễ lịch
  4. bữa tối nhẹ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (of trains etc) late
  • delayed
  • behind schedule
  • light dinner

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 晚

    wǎn

    vãn

  • 点

    diǎn

    điểm

🎙️ Luyện nói

晚点

wǎn diǎn

(tàu xe, v.v.) trễ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

晚wǎn

vãn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 航班晚点了两个小时。

    háng bān wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí

    Chuyến bay bị trễ hai tiếng.Bản dịch nháp

    ENThe flight was delayed two hours.

    HSK 4

Có trong bài