← Lộ trình HSK1
航班
háng bān
Ngoài HSK
- Hán Việt
- hàng ban
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (scheduled) flight; (scheduled) sailing
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
航
háng
hàng
班
bān
ban
🎙️ Luyện nói
航班
háng bān
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
航háng
hàng
Đang tải…