学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

航班

háng bān

Ngoài HSK
Hán Việt
hàng ban
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (scheduled) flight; (scheduled) sailing

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 航

    háng

    hàng

  • 班

    bān

    ban

🎙️ Luyện nói

航班

háng bān

chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

航háng

hàng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 航班晚点了两个小时。

    háng bān wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí

    Chuyến bay bị trễ hai tiếng.Bản dịch nháp

    ENThe flight was delayed two hours.

    HSK 4