学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

整整

zhěng zhěng

HSK 3
Hán Việt
chỉnh chỉnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ
  2. đầy đủ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • whole
  • full

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 整

    zhěng

    chỉnh

  • 整

    zhěng

    chỉnh

🎙️ Luyện nói

整整

zhěng zhěng

toàn bộ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

整zhěng

chỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他整天整整忙了十二个小时。

    tā zhěng tiān zhěng zhěng máng le shí èr gè xiǎo shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe was busy a full twelve hours all day.

    HSK 3