学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

整天

zhěng tiān

HSK 3
Hán Việt
chỉnh thiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả ngày
  2. suốt ngày

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • all day long
  • whole day

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 整

    zhěng

    chỉnh

  • 天

    tiān

    thiên

🎙️ Luyện nói

整天

zhěng tiān

cả ngày

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

整zhěng

chỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他整天整整忙了十二个小时。

    tā zhěng tiān zhěng zhěng máng le shí èr gè xiǎo shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe was busy a full twelve hours all day.

    HSK 3