← Lộ trình HSK1
十
shí
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thập
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số mười
- mười
- 10
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ten
- 10
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
十
shí
thập
🎙️ Luyện nói
十
shí
số mười
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
十shí
thập
Đang tải…