← Lộ trình HSK1
等于
děng yú
Phồn thể: 等於
HSK 2
- Hán Việt
- đẳng vu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bằng
- tương đương với
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to equal
- to be tantamount to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
等
děng
đẳng
于
yú
vu
🎙️ Luyện nói
等于
děng yú
bằng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
等děng
đẳng
Đang tải…