学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

等于

děng yú

Phồn thể: 等於

HSK 2
Hán Việt
đẳng vu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bằng
  2. tương đương với

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to equal
  • to be tantamount to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 等

    děng

    đẳng

  • 于

    yú

    vu

🎙️ Luyện nói

等于

děng yú

bằng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

等děng

đẳng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 五加五等于十。

    wǔ jiā wǔ děng yú shí

    Năm cộng năm bằng mười.Bản dịch nháp

    ENFive plus five equals ten.

    HSK 2

Có trong bài