← Lộ trình HSK1
五
wǔ
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ngũ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số năm
- năm
- 5
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- five
- 5
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
五
wǔ
ngũ
🎙️ Luyện nói
五
wǔ
số năm
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
五wǔ
ngũ
Đang tải…