学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

组

zǔ

Phồn thể: 組

HSK 2
Hán Việt
tổ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thành
  2. tổ chức
  3. nhóm
  4. đội
  5. lượng từ cho bộ, loạt, nhóm người, pin
  6. họ [Zu3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to form
  • to organize
  • group
  • team
  • classifier for sets, series, groups of people, batteries

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 组

    zǔ

    tổ

🎙️ Luyện nói

组

zǔ

hình thành

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

组zǔ

tổ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们组有五个人。

    wǒ men zǔ yǒu wǔ gè rén

    Nhóm chúng tôi có năm người.Bản dịch nháp

    ENOur group has five people.

    HSK 2

Có trong bài