← Lộ trình HSK1
组
zǔ
Phồn thể: 組
HSK 2
- Hán Việt
- tổ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hình thành
- tổ chức
- nhóm
- đội
- lượng từ cho bộ, loạt, nhóm người, pin
- họ [Zu3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to form
- to organize
- group
- team
- classifier for sets, series, groups of people, batteries
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
组
zǔ
tổ
🎙️ Luyện nói
组
zǔ
hình thành
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
组zǔ
tổ
Đang tải…