← Lộ trình HSK1
人
rén
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người
- người; mọi người
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- person; people
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
人
rén
người
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
人rén
nhân
Đang tải…