← Lộ trình HSK1
呢
ne
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nài
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhỉ, vậy (trợ từ)
- trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?")
- trợ từ để hỏi về địa điểm ("Ở đâu ...?")
- trợ từ biểu thị ngắt quãng, nhấn mạnh từ đứng trước và cho người nghe thời gian tiếp nhận ("được không?", "bạn hiểu không?")
- (cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hành động
- trợ từ chỉ sự khẳng định mạnh mẽ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- particle indicating that a previously asked question is to be applied to the preceding word ("What about ...?", "And ...?")
- particle for inquiring about location ("Where is ...?")
- particle signaling a pause, to emphasize the preceding words and allow the listener time to take them on board ("ok?", "are you with me?")
- (at the end of a declarative sentence) particle indicating continuation of a state or action
- particle indicating strong affirmation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
呢
ne
nài
🎙️ Luyện nói
呢
ne
nhỉ, vậy (trợ từ)
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
呢ne
nài
Đang tải…