学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

球鞋

qiú xié

HSK 2
Hán Việt
cầu hài
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giày thể thao

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • athletic shoes

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 球

    qiú

    cầu

  • 鞋

    xié

    hài

🎙️ Luyện nói

球鞋

qiú xié

giày thể thao

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

球qiú

cầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我想买球鞋,你呢?

    wǒ xiǎng mǎi qiú xié nǐ ne

    Tôi muốn mua giày thể thao, còn bạn?Bản dịch nháp

    ENI want to buy sneakers, and you?

    HSK 2

Có trong bài