← Lộ trình HSK1
想
xiǎng
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tưởng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- muốn, nghĩ
- nghĩ (về)
- nghĩ đến; nghĩ ra
- nghĩ (rằng); tin (rằng)
- mong muốn; muốn
- nhớ (cảm giác tiếc nuối về sự vắng mặt)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to think (about)
- to think of; to devise
- to think (that); to believe (that)
- to desire; to want (to)
- to miss (feel wistful about the absence of)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
想
xiǎng
tưởng
🎙️ Luyện nói
想
xiǎng
muốn, nghĩ
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
想xiǎng
tưởng
Đang tải…