← Lộ trình HSK1
累
lèi
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- luỵ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mệt
- mỏi
- căng thẳng
- kiệt sức
- làm việc chăm chỉ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tired
- weary
- to strain
- to wear out
- to work hard
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
累
lěi
luỵ
🎙️ Luyện nói
累
lèi
mệt
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
累lěi
luỵ
Đang tải…