← Lộ trình HSK1
坏
huài
Phồn thể: 壞
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hoại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xấu
- bị hỏng
- hư
- hỏng
- (hậu tố) cực kỳ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bad
- spoiled
- broken
- to break down
- (suffix) to the utmost
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
坏
huài
hoại
🎙️ Luyện nói
坏
huài
xấu
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
坏huài
hoại
Đang tải…