学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

只能

zhǐ néng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chỉ năng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ có thể
  2. buộc phải làm gì đó
  3. không có lựa chọn nào khác

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • can only
  • obliged to do sth
  • to have no other choice

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 只

    zhǐ

    chỉ

  • 能

    néng

    năng

🎙️ Luyện nói

只能

zhǐ néng

chỉ có thể

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

只zhǐ

chỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 洗衣机坏了,衣服只能用手洗。

    xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ

    Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.Bản dịch nháp

    ENThe washing machine broke; we must hand-wash.

    HSK 2

Có trong bài