学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

Từ vựng (43)

  • 办法

    bàn fǎ

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    cách; phương pháp; cách thức (làm gì đó)
    Tiếng Anh:
    means; method

    别急,我们想想办法。

    Đừng vội, chúng ta nghĩ cách đã.

    Don't worry; let's think of a way.

    Chi tiết →
  • 比如

    bǐ rú

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    tỉ như
    Nghĩa:
    ví dụ; chẳng hạn; như là
    Tiếng Anh:
    for example; for instance

    我爱运动,比如打球和爬山。

    Tôi thích thể thao, chẳng hạn như chơi bóng và leo núi.

    I love sports, like ball games and hiking.

    Chi tiết →
  • 不久

    bù jiǔ

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    bất cửu
    Nghĩa:
    không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    not long (after); before too long

    不久以后,他就回国了。

    Không lâu sau, anh ấy đã về nước.

    Not long after, he returned home.

    Chi tiết →
  • 才

    cái

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    tài
    Nghĩa:
    khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực (+5 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    ability; talent; sb of a certain type

    他十点才睡觉。

    Mười giờ anh ấy mới đi ngủ.

    He doesn't sleep until ten.

    Chi tiết →
  • 差不多

    chà bu duō

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    sai bất đa
    Nghĩa:
    gần; suýt nữa; xấp xỉ (+3 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    almost; nearly

    这两个词的意思差不多。

    Nghĩa của hai từ này gần như nhau.

    These two words mean about the same.

    Chi tiết →
  • 常见

    cháng jiàn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thường kiến
    Nghĩa:
    thường thấy; phổ biến; thấy thường xuyên
    Tiếng Anh:
    commonly seen; common

    这是一个常见的问题。

    Đây là một vấn đề thường gặp.

    This is a common problem.

    Chi tiết →
  • 常用

    cháng yòng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thường dụng
    Nghĩa:
    được sử dụng phổ biến
    Tiếng Anh:
    in common usage

    这些都是常用的词语。

    Đây đều là những từ ngữ thường dùng.

    These are all commonly used words.

    Chi tiết →
  • 懂得

    dǒng de

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    hiểu; biết; thấu hiểu
    Tiếng Anh:
    to understand; to know; to comprehend

    他懂得很多道理。

    Anh ấy hiểu được rất nhiều đạo lý.

    He understands many principles.

    Chi tiết →
  • 段

    duàn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    đoạn
    Nghĩa:
    đoạn; phần; mẩu (+3 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    paragraph; section

    请读这一段。

    Hãy đọc đoạn này.

    Please read this paragraph.

    Chi tiết →
  • 对话

    duì huà

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    đối thoại
    Nghĩa:
    nói chuyện (với ai đó); đối thoại; cuộc trò chuyện
    Tiếng Anh:
    to talk (with sb); dialogue; conversation

    请听这段对话。

    Hãy nghe đoạn hội thoại này.

    Please listen to this dialogue.

    Chi tiết →
  • 发现

    fā xiàn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    phát hiện
    Nghĩa:
    để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
    Tiếng Anh:
    to notice; to become aware of; to discover; to find; to detect

    我发现了一个问题。

    Tôi đã phát hiện ra một vấn đề.

    I discovered a problem.

    Chi tiết →
  • 方法

    fāng fǎ

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    phương pháp
    Nghĩa:
    phương pháp; cách thức; cách
    Tiếng Anh:
    method; way

    用这个方法做,结果会更好。

    Làm theo cách này thì kết quả sẽ tốt hơn.

    Using this method, the result will be better.

    Chi tiết →
  • 方向

    fāng xiàng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    phương hướng
    Nghĩa:
    hướng; phương hướng
    Tiếng Anh:
    direction; orientation

    我们走的方向不对。

    Chúng ta đi sai hướng rồi.

    We are going in the wrong direction.

    Chi tiết →
  • 该

    gāi

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    nên; phải; có lẽ (+6 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    should; ought to

    时间不早了,我该走了。

    Muộn rồi, tôi phải đi đây.

    It's late; I should go.

    Chi tiết →
  • 刚

    gāng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    cứng; vững; mạnh (+3 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    hard; firm

    他刚出门,你打他手机吧。

    Anh ấy vừa mới ra ngoài, bạn gọi vào di động của anh ấy đi.

    He just left; call his cell.

    Chi tiết →
  • 刚刚

    gāng gang

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    mới đây; ngay vừa rồi
    Tiếng Anh:
    just recently; just a moment ago

    我刚刚看到这个通知。

    Tôi vừa mới thấy thông báo này.

    I just saw this notice.

    Chi tiết →
  • 更

    gèng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    xâu
    Nghĩa:
    hơn; còn hơn; nữa (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    more; even more

    今天比昨天更冷。

    Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

    Today is even colder than yesterday.

    Chi tiết →
  • 关机

    guān jī

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    quan cơ
    Nghĩa:
    tắt (máy móc hoặc thiết bị); hoàn thành quay phim
    Tiếng Anh:
    to turn off (a machine or device); to finish shooting a film

    用完计算机,别忘了关机。

    Dùng máy tính xong, đừng quên tắt máy.

    Turn off the computer when you finish.

    Chi tiết →
  • 黄色

    huáng sè

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    hoàng sắc
    Nghĩa:
    màu vàng; thô tục; khiêu dâm
    Tiếng Anh:
    yellow (color); pornographic

    红色、黄色、黑色,你喜欢哪个颜色?

    Đỏ, vàng, đen, bạn thích màu nào?

    Red, yellow, black—which color do you like?

    Chi tiết →
  • 借

    jiè

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    tá
    Nghĩa:
    mượn; (dùng kết hợp với 給|给[gei3] hoặc 出[chu1],...) cho mượn; tận dụng; lợi dụng (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to lend; to borrow

    我借了一本小说。

    Tôi đã mượn một cuốn tiểu thuyết.

    I borrowed a novel.

    Chi tiết →
  • 句

    jù

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    câu
    Nghĩa:
    câu; mệnh đề; cụm từ (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    sentence; clause

    这句话是假的,别相信。

    Câu này là giả đấy, đừng tin.

    That statement is false; don't believe it.

    Chi tiết →
  • 句子

    jù zi

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    câu tí
    Nghĩa:
    câu
    Tiếng Anh:
    sentence

    这个句子是什么意思?

    Câu này có nghĩa là gì?

    What does this sentence mean?

    Chi tiết →
  • 开机

    kāi jī

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    khai cơ
    Nghĩa:
    khởi động máy; khởi động máy tính; nhấn Ctrl-Alt-Delete (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to start an engine; to boot up (a computer)

    开机以后再等一会儿。

    Sau khi bật máy thì đợi thêm một lát.

    Wait a bit after turning it on.

    Chi tiết →
  • 练

    liàn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    luyện
    Nghĩa:
    luyện tập; huấn luyện; diễn tập (+4 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to practice; to train

    语言要多练才行。

    Ngôn ngữ phải luyện tập nhiều mới được.

    Language needs lots of practice.

    Chi tiết →
  • 难看

    nán kàn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    nan trầu
    Nghĩa:
    xấu; xấu xí
    Tiếng Anh:
    ugly; unsightly

    这件衣服有点儿难看。

    Bộ quần áo này hơi xấu.

    This piece of clothing is a bit ugly.

    Chi tiết →
  • 难听

    nán tīng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    nan thính
    Nghĩa:
    khó nghe; thô tục; tục tĩu (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    unpleasant to hear; coarse

    这个歌真难听。

    Bài hát này nghe dở thật.

    This song sounds awful.

    Chi tiết →
  • 其他

    qí tā

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    kì tha
    Nghĩa:
    khác; (điều gì đó hoặc ai đó) khác; phần còn lại
    Tiếng Anh:
    other; (sth or sb) else

    其他人都走了。

    Những người khác đều đi cả rồi.

    Everyone else has left.

    Chi tiết →
  • 生活

    shēng huó

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    sinh hoạt
    Nghĩa:
    sống; cuộc sống; sinh kế
    Tiếng Anh:
    to live; life

    我想要自由的生活。

    Tôi muốn một cuộc sống tự do.

    I want a free life.

    Chi tiết →
  • 受到

    shòu dào

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thụ đáo
    Nghĩa:
    nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.); bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)
    Tiếng Anh:
    to receive (praise, an education, punishment etc); to be ...ed (praised, educated, punished etc)

    他受到了大家的欢迎。

    Anh ấy được mọi người hoan nghênh.

    He was welcomed by everyone.

    Chi tiết →
  • 水平

    shuǐ píng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    héo bình
    Nghĩa:
    mức độ (thành tựu, v.v.); tiêu chuẩn; ngang
    Tiếng Anh:
    level (of achievement etc); standard

    我的水平很一般。

    Trình độ của tôi rất bình thường.

    My level is average.

    Chi tiết →
  • 听说

    tīng shuō

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    nghe (nói); nghe rằng; nghe đồn (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to hear (sth said); one hears (that)

    我早就听说过你。

    Tôi đã nghe nói về bạn từ lâu rồi.

    I heard about you long ago.

    Chi tiết →
  • 洗衣机

    xǐ yī jī

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    tẩy y cơ
    Nghĩa:
    máy giặt
    Tiếng Anh:
    washing machine; washer

    洗衣机坏了,衣服只能用手洗。

    Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.

    The washing machine broke; we must hand-wash.

    Chi tiết →
  • 像

    xiàng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    tượng
    Nghĩa:
    giống; như; nhìn như (+5 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to resemble; to be like

    数字八的读音像发。

    Cách đọc của số tám giống chữ 发 (fā – phát tài).

    The digit eight sounds like 'fa'.

    Chi tiết →
  • 选

    xuǎn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    tuyển
    Nghĩa:
    chọn; lựa; chọn lựa (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to choose; to pick

    我选了中级班。

    Tôi đã chọn lớp trung cấp.

    I chose the intermediate class.

    Chi tiết →
  • 一般

    yī bān

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    nhất bàn
    Nghĩa:
    giống; bình thường; tàm tạm (+4 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    same; ordinary

    我的水平很一般。

    Trình độ của tôi rất bình thường.

    My level is average.

    Chi tiết →
  • 一直

    yī zhí

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
    Tiếng Anh:
    straight (in a straight line); continuously; always; all the way through

    他一直在等你。

    Anh ấy vẫn luôn đợi bạn.

    He has been waiting for you all along.

    Chi tiết →
  • 以上

    yǐ shàng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    mức đó hoặc cao hơn; số lượng đó hoặc nhiều hơn; đã đề cập ở trên (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    that level or higher; that amount or more

    游客占了一半以上。

    Du khách chiếm hơn một nửa.

    Tourists make up more than half.

    Chi tiết →
  • 语言

    yǔ yán

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    ngữ ngôn
    Nghĩa:
    ngôn ngữ
    Tiếng Anh:
    language

    语言要多练才行。

    Ngôn ngữ phải luyện tập nhiều mới được.

    Language needs lots of practice.

    Chi tiết →
  • 怎么办

    zěn me bàn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    phải làm sao đây
    Tiếng Anh:
    what's to be done

    下雨了,怎么办?

    Trời mưa rồi, làm sao bây giờ?

    It's raining—what should we do?

    Chi tiết →
  • 怎样

    zěn yàng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chẩn dạng
    Nghĩa:
    như thế nào; loại gì
    Tiếng Anh:
    how; what kind

    你觉得这个电影怎样?

    Bạn thấy bộ phim này thế nào?

    What do you think of this movie?

    Chi tiết →
  • 只能

    zhǐ néng

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chỉ năng
    Nghĩa:
    chỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khác
    Tiếng Anh:
    can only; obliged to do sth

    洗衣机坏了,衣服只能用手洗。

    Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.

    The washing machine broke; we must hand-wash.

    Chi tiết →
  • 纸

    zhǐ

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    biến thể của 紙|纸[zhi3]; giấy; lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.
    Tiếng Anh:
    variant of 纸; paper

    我的笔和纸都在桌子上。

    Bút và giấy của tôi đều ở trên bàn.

    My pen and paper are on the desk.

    Chi tiết →
  • 字典

    zì diǎn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    tự điển
    Nghĩa:
    Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển; Lượng từ: 本[ben3]
    Tiếng Anh:
    Chinese character dictionary (containing entries for single characters, contrasted with a 词典, which has entries for words of one or more characters); (coll.) dictionary

    这本字典很有用。

    Cuốn từ điển này rất hữu ích.

    This dictionary is useful.

    Chi tiết →