办法
bàn fǎ
- Hán Việt:
- chưa có
- Nghĩa:
- cách; phương pháp; cách thức (làm gì đó)
- Tiếng Anh:
- means; method
别急,我们想想办法。
Đừng vội, chúng ta nghĩ cách đã.
Don't worry; let's think of a way.
HSK3 · Bài 19
办法
bàn fǎ
别急,我们想想办法。
Đừng vội, chúng ta nghĩ cách đã.
Don't worry; let's think of a way.
比如
bǐ rú
我爱运动,比如打球和爬山。
Tôi thích thể thao, chẳng hạn như chơi bóng và leo núi.
I love sports, like ball games and hiking.
不久
bù jiǔ
不久以后,他就回国了。
Không lâu sau, anh ấy đã về nước.
Not long after, he returned home.
才
cái
他十点才睡觉。
Mười giờ anh ấy mới đi ngủ.
He doesn't sleep until ten.
差不多
chà bu duō
这两个词的意思差不多。
Nghĩa của hai từ này gần như nhau.
These two words mean about the same.
常见
cháng jiàn
这是一个常见的问题。
Đây là một vấn đề thường gặp.
This is a common problem.
常用
cháng yòng
这些都是常用的词语。
Đây đều là những từ ngữ thường dùng.
These are all commonly used words.
懂得
dǒng de
他懂得很多道理。
Anh ấy hiểu được rất nhiều đạo lý.
He understands many principles.
段
duàn
请读这一段。
Hãy đọc đoạn này.
Please read this paragraph.
对话
duì huà
请听这段对话。
Hãy nghe đoạn hội thoại này.
Please listen to this dialogue.
发现
fā xiàn
我发现了一个问题。
Tôi đã phát hiện ra một vấn đề.
I discovered a problem.
方法
fāng fǎ
用这个方法做,结果会更好。
Làm theo cách này thì kết quả sẽ tốt hơn.
Using this method, the result will be better.
方向
fāng xiàng
我们走的方向不对。
Chúng ta đi sai hướng rồi.
We are going in the wrong direction.
该
gāi
时间不早了,我该走了。
Muộn rồi, tôi phải đi đây.
It's late; I should go.
刚
gāng
他刚出门,你打他手机吧。
Anh ấy vừa mới ra ngoài, bạn gọi vào di động của anh ấy đi.
He just left; call his cell.
刚刚
gāng gang
我刚刚看到这个通知。
Tôi vừa mới thấy thông báo này.
I just saw this notice.
更
gèng
今天比昨天更冷。
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
Today is even colder than yesterday.
关机
guān jī
用完计算机,别忘了关机。
Dùng máy tính xong, đừng quên tắt máy.
Turn off the computer when you finish.
黄色
huáng sè
红色、黄色、黑色,你喜欢哪个颜色?
Đỏ, vàng, đen, bạn thích màu nào?
Red, yellow, black—which color do you like?
借
jiè
我借了一本小说。
Tôi đã mượn một cuốn tiểu thuyết.
I borrowed a novel.
句
jù
这句话是假的,别相信。
Câu này là giả đấy, đừng tin.
That statement is false; don't believe it.
句子
jù zi
这个句子是什么意思?
Câu này có nghĩa là gì?
What does this sentence mean?
开机
kāi jī
开机以后再等一会儿。
Sau khi bật máy thì đợi thêm một lát.
Wait a bit after turning it on.
练
liàn
语言要多练才行。
Ngôn ngữ phải luyện tập nhiều mới được.
Language needs lots of practice.
难看
nán kàn
这件衣服有点儿难看。
Bộ quần áo này hơi xấu.
This piece of clothing is a bit ugly.
难听
nán tīng
这个歌真难听。
Bài hát này nghe dở thật.
This song sounds awful.
其他
qí tā
其他人都走了。
Những người khác đều đi cả rồi.
Everyone else has left.
生活
shēng huó
我想要自由的生活。
Tôi muốn một cuộc sống tự do.
I want a free life.
受到
shòu dào
他受到了大家的欢迎。
Anh ấy được mọi người hoan nghênh.
He was welcomed by everyone.
水平
shuǐ píng
我的水平很一般。
Trình độ của tôi rất bình thường.
My level is average.
听说
tīng shuō
我早就听说过你。
Tôi đã nghe nói về bạn từ lâu rồi.
I heard about you long ago.
洗衣机
xǐ yī jī
洗衣机坏了,衣服只能用手洗。
Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.
The washing machine broke; we must hand-wash.
像
xiàng
数字八的读音像发。
Cách đọc của số tám giống chữ 发 (fā – phát tài).
The digit eight sounds like 'fa'.
选
xuǎn
我选了中级班。
Tôi đã chọn lớp trung cấp.
I chose the intermediate class.
一般
yī bān
我的水平很一般。
Trình độ của tôi rất bình thường.
My level is average.
一直
yī zhí
他一直在等你。
Anh ấy vẫn luôn đợi bạn.
He has been waiting for you all along.
以上
yǐ shàng
游客占了一半以上。
Du khách chiếm hơn một nửa.
Tourists make up more than half.
语言
yǔ yán
语言要多练才行。
Ngôn ngữ phải luyện tập nhiều mới được.
Language needs lots of practice.
怎么办
zěn me bàn
下雨了,怎么办?
Trời mưa rồi, làm sao bây giờ?
It's raining—what should we do?
怎样
zěn yàng
你觉得这个电影怎样?
Bạn thấy bộ phim này thế nào?
What do you think of this movie?
只能
zhǐ néng
洗衣机坏了,衣服只能用手洗。
Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.
The washing machine broke; we must hand-wash.
纸
zhǐ
我的笔和纸都在桌子上。
Bút và giấy của tôi đều ở trên bàn.
My pen and paper are on the desk.
字典
zì diǎn
这本字典很有用。
Cuốn từ điển này rất hữu ích.
This dictionary is useful.