学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

发现

fā xiàn

Phồn thể: 發現

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
phát hiện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. để ý; nhận ra
  2. phát hiện; tìm thấy; phát giác
  3. một khám phá

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to notice; to become aware of
  • to discover; to find; to detect
  • a discovery

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 现

    xiàn

    hiện

🎙️ Luyện nói

发现

fā xiàn

để ý; nhận ra

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我发现了一个问题。

    wǒ fā xiàn le yī ge wèn tí

    Tôi đã phát hiện ra một vấn đề.Bản dịch nháp

    ENI discovered a problem.

    HSK 2

Có trong bài