HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
Từ vựng đã học
0/43
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (43)
- 办法bàn fǎ
- 比如bǐ rú
- 不久bù jiǔ
- 才cái
- 差不多chà bu duō
- 常见cháng jiàn
- 常用cháng yòng
- 懂得dǒng de
- 段duàn
- 对话duì huà
- 发现fā xiàn
- 方法fāng fǎ
- 方向fāng xiàng
- 该gāi
- 刚gāng
- 刚刚gāng gang
- 更gèng
- 关机guān jī
- 黄色huáng sè
- 借jiè
- 句jù
- 句子jù zi
- 开机kāi jī
- 练liàn
- 难看nán kàn
- 难听nán tīng
- 其他qí tā
- 生活shēng huó
- 受到shòu dào
- 水平shuǐ píng
- 听说tīng shuō
- 洗衣机xǐ yī jī
- 像xiàng
- 选xuǎn
- 一般yī bān
- 一直yī zhí
- 以上yǐ shàng
- 语言yǔ yán
- 怎么办zěn me bàn
- 怎样zěn yàng
- 只能zhǐ néng
- 纸zhǐ
- 字典zì diǎn