学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

刚刚

gāng gang

Phồn thể: 剛剛

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mới đây
  2. ngay vừa rồi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • just recently
  • just a moment ago

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 刚

    gāng

    chưa có Hán Việt

  • 刚

    gāng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

刚刚

gāng gang

mới đây

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

刚gāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我刚刚看到这个通知。

    wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī

    Tôi vừa mới thấy thông báo này.Bản dịch nháp

    ENI just saw this notice.

    HSK 2

Có trong bài