学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

其他

qí tā

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
kì tha
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khác
  2. (điều gì đó hoặc ai đó) khác
  3. phần còn lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • other
  • (sth or sb) else
  • the rest

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 其

    qí

    kì

  • 他

    tā

    tha

🎙️ Luyện nói

其他

qí tā

khác

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

其qí

kì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 其他人都走了。

    qí tā rén dōu zǒu le

    Những người khác đều đi cả rồi.Bản dịch nháp

    ENEveryone else has left.

    HSK 2

Có trong bài