HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/43
其他
qí tā
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- kì tha
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khác
- (điều gì đó hoặc ai đó) khác
- phần còn lại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- other
- (sth or sb) else
- the rest
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
其
qí
kì
他
tā
tha
🎙️ Luyện nói
其他
qí tā
khác
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
其qí
kì
Đang tải…