学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

关机

guān jī

Phồn thể: 關機

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
quan cơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tắt (máy móc hoặc thiết bị)
  2. hoàn thành quay phim

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to turn off (a machine or device)
  • to finish shooting a film

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 关

    guān

    quan

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

关机

guān jī

tắt (máy móc hoặc thiết bị)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

关guān

quan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 用完计算机,别忘了关机。

    yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī

    Dùng máy tính xong, đừng quên tắt máy.Bản dịch nháp

    ENTurn off the computer when you finish.

    HSK 2

Có trong bài