← Lộ trình HSK1
计算机
jì suàn jī
Phồn thể: 計算機
HSK 2
- Hán Việt
- kể toán cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- máy tính
- (Đài Loan) máy tính cầm tay
Lượng từ: 台
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- computer
- (Tw) calculator
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
计
jì
kể
算
suàn
toán
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
计算机
jì suàn jī
máy tính
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
计jì
kể
Đang tải…